
Maksym Gavrylenko là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Mynai.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/10/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/12/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/10/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2023 | Tytan Odesa | Palmira Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | FK Avanhard Kramatorsk | Tytan Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Free Player | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Polissya Zhytomyr | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2020 | FC Mynai | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2018 | Zhemchuzhyna Odesa | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2018 | Dacia Chisinau | Zhemchuzhyna Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dinamo-Auto | Dacia Chisinau | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Dacia Chisinau | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2014 | PFK Sumy | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2013 | FC Odesa | PFK Sumy | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2013 | SKA Odessa (2010) | FC Odesa | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2012 | Desna Chernihiv | SKA Odessa (2010) | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2012 | Chornomorets-2 Odesa | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2011 | Chornomorets Odesa | Chornomorets-2 Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Chornomorets Odesa II | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2007 | Chornomorets Odessa U17 | Chornomorets Odesa II | Chuyển nhượng | — |