
Maksym·Diachuk là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 243 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 2 | 0 | 6,11 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/114 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 0/1 | V | 5,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 4/7 | V | 6,84 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,09 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 1 | 2/4 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Dynamo Kyiv | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lechia Gdansk | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Dynamo Kyiv | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | FK Oleksandria | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Dynamo Kyiv | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52