
Maksim Turishchev là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
370Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 326 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 68% | 24% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/61 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/45 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 6,48 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 3 | 4/14 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,12 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 2-3 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 7,23 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | FK Rostov | Fakel Voronezh | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2026 | Fakel Voronezh | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FK Rostov | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rotor Volgograd | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | FK Rostov | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Arsenal Tula | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | FK Rostov | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rodina Moscow | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | FK Rostov | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Torpedo Moscow | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 15/07/2022 | FK Rostov | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Rostov Youth | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Lokomotiv Moscow Youth | FK Rostov Youth | Hết hạn mượn 0.0275M € | 27 nghìn € |
| 31/12/2018 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |