
Maksim Podholjuzin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | B 2-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Patrick's Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizani Tirana | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizani Tirana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2009 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/03/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/03/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/04/2010 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/07/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/04/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2012 | 19 | 275 nghìn € |
| 26/01/2013 | 20 | 275 nghìn € |
| 24/11/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/03/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/11/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/11/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/10/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/04/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/07/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/05/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/04/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/08/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 13/11/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 26/04/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 06/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.