Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Podholjuzin

Nomme JK KaljuHậu vệEST
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maksim Podholjuzin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.

Tiểu sử Maksim Podholjuzin

Maksim Podholjuzin là hậu vệ người Estonia, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Nomme JK Kalju. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải và nặng 68 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với tổng cộng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 100 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2014. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Estonia2026-2027—119000000——00—
VĐQG Estonia2026—1818000000——61—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Estonia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

VĐQG Estonia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Podholjuzin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 2-19000000—0——6,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneB 2-53000000—0—V5,15
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCH 2-29000000—0——6,10
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCT 1-09000000—0——6,90
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticH 2-2dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-15100000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizani TiranaT 1-012000000—0——6,80
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizani TiranaH 1-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 25 nghìn €2010: 75 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 275 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/20091725 nghìn €
27/03/20101750 nghìn €
28/03/20101725 nghìn €
15/04/20101775 nghìn €
12/07/201017150 nghìn €
30/04/201118150 nghìn €
29/06/201118200 nghìn €
29/06/201219275 nghìn €
26/01/201320275 nghìn €
24/11/201321300 nghìn €
30/06/201421300 nghìn €
10/11/201421300 nghìn €
23/03/201623150 nghìn €
08/07/201623150 nghìn €
06/11/201623175 nghìn €
19/06/201724200 nghìn €
03/12/201725200 nghìn €
25/06/201825250 nghìn €
13/11/201826250 nghìn €
10/06/201926250 nghìn €
08/10/201926250 nghìn €
20/07/202027250 nghìn €
05/12/202028250 nghìn €
20/04/202128200 nghìn €
29/06/202128200 nghìn €
08/12/202129175 nghìn €
12/05/202229175 nghìn €
25/10/202229100 nghìn €
04/04/202330100 nghìn €
09/07/202330100 nghìn €
28/11/202331100 nghìn €
14/05/202431100 nghìn €
10/11/202431125 nghìn €
28/04/202532125 nghìn €
28/08/202532125 nghìn €
13/11/202533125 nghìn €
26/04/202633100 nghìn €
06/10/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com