
Maksim Chikanchi
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Maksim Chikanchi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sibir Novosibirsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
439Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 439 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 439 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Spartak Kostroma | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | FC Zhetysu Taldykorgan | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | FK Krasava (-2022) | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Fiztekh Dolgoprudny | FK Krasava (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Kuban Kholding | Fiztekh Dolgoprudny | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Fiztekh Dolgoprudny | FK Kuban Kholding | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật37
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực56