
Maks Juraj Čelić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 66% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/159 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/22 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/03/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Borac Banja Luka | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free Player | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Hapoel Tel Aviv | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Borac Banja Luka | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Beroe Stara Zagora | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Free Player | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2022 | ACR Messina | Free Player | Trở lại | — |
| 23/08/2021 | NK Varteks Varazdin | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | FC Lviv | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | HNK Gorica | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Varteks Varazdin | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2016 | NK HASK Zagreb | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | Free Player | NK HASK Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MSV Duisburg U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 06/11/2014 | Free Player | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | NK Varazdin U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 06/02/2014 | Free Player | NK Varazdin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2012 | NK HASK Zagreb U17 | NK Inker U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2011 | Dinamo Zagreb Youth | NK HASK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực56