Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maks Juraj Čelić

Chungnam AsanHậu vệCRO
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maks Juraj Čelić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Chungnam Asan.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—332700001179%66%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/159 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/22 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maks Juraj Čelić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 1-2900000052/5713/5—6,89
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaT 2-0dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-44500000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/201923200 nghìn €
26/12/201923200 nghìn €
26/07/202024100 nghìn €
13/01/202124200 nghìn €
09/06/202125300 nghìn €
21/12/202125275 nghìn €
21/06/202226275 nghìn €
20/12/202226150 nghìn €
04/06/202327150 nghìn €
18/12/202327300 nghìn €
10/06/202428400 nghìn €
15/10/202428350 nghìn €
17/03/202529250 nghìn €
03/06/202529150 nghìn €
18/12/202529150 nghìn €
09/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026FK Csikszereda Miercurea CiucChungnam AsanChuyển nhượng—
26/08/2025Borac Banja LukaFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
31/01/2025Free PlayerBorac Banja LukaChuyển nhượng—
29/08/2024Hapoel Tel AvivFree PlayerTrở lại—
18/07/2024Borac Banja LukaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2023Beroe Stara ZagoraBorac Banja LukaChuyển nhượng—
11/01/2023Free PlayerBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
31/10/2022ACR MessinaFree PlayerTrở lại—
23/08/2021NK Varteks VarazdinACR MessinaChuyển nhượng—
20/01/2021FC LvivNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
20/08/2020HNK GoricaFC LvivChuyển nhượng—
30/06/2019NK Varteks VarazdinHNK GoricaChuyển nhượng—
21/02/2016NK HASK ZagrebNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
11/02/2016Free PlayerNK HASK ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2015MSV Duisburg U19Free PlayerTrở lại—
06/11/2014Free PlayerMSV Duisburg U19Chuyển nhượng—
13/08/2014NK Varazdin U19Free PlayerTrở lại—
06/02/2014Free PlayerNK Varazdin U19Chuyển nhượng—
09/08/2012NK HASK Zagreb U17NK Inker U17Chuyển nhượng—
01/09/2011Dinamo Zagreb YouthNK HASK Zagreb U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com