
Makoto Rindo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yuen Long.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/06/2016 | 26 | 275 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/01/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 02/01/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Bright Cerulean FC | Yuen Long FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Biu Chun Rangers | Bright Cerulean FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Kataller Toyama | Biu Chun Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Ehime FC | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Ventforet Kofu | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Gainare Tottori | Ventforet Kofu | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Ventforet Kofu | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Komazawa University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2008 | Narashino High School | Komazawa University | Chuyển nhượng | — |