
Makis Giannikoglou
Thủ mônGRE
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Makis Giannikoglou là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/05/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/02/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | AO Kavala | Pyrgos AFC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Iraklis | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Free player | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Kalamata F.C | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2023 | Panserraikos | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Suduva | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2021 | Pas Giannina | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AEK Athens | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pas Giannina | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Iraklis | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Fokikos Amfissa | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2014 | AO Kavala | Fokikos Amfissa | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | Omonia Nicosia FC | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Xanthi U19 | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |