
Makerlo Tellez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 2 | 254 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 74% | 50% | 1 | 0 | 6,61 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 7 | 1 | 170 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 68% | 62% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/54 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 4 | 6/8 | — | 6,92 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/2 | V | 6,05 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 3/10 | — | 6,33 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 5/7 | — | 6,86 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 6,79 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-1 | 53 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 4/6 | — | 7,68 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2024 | 21 | — |
| 13/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Phnom Penh Crown FC | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Jorge Wilstermann | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Libertad Gran Mamoré FC | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | CD Los Almendros | Libertad Gran Mamoré FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực41