
Makenzie Kirk là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Barnsley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
451Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 339 | 2 | 0 | 0 | 15 | 5 | 67% | 18% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 112 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/37 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 7,18 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hy Lạp | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Peterborough United | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/6 | 0 | 0/4 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 7/11 | 0 | 4/7 | — | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Portsmouth | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | St Johnstone F.C. | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Heart of Midlothian FC B | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Hamilton Academical F.C. | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Heart of Midlothian FC B | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật36
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực44