
Makan Konate là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.
Tiểu sử Makan Konate
Makan Konate, 34 tuổi, là tiền vệ người Mali của câu lạc bộ Isenmulang Kalteng. Anh cao 178 cm, nặng 65 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh có 3 trận ở Liga 1 Indonesia với 162 phút thi đấu và điểm trung bình 3,93. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 475 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 184 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 4,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/12/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/04/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 475 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 375 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/11/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/07/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/03/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/03/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/11/2024 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2024 | Persikabo 1973 | Adhyaksa FC Banten | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Free player | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2023 | Barito Putera | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Rans Nusantara FC | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2022 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2021 | Terengganu FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Persebaya Surabaya | Terengganu FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/01/2020 | Arema FC | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Sriwijaya FC | Arema FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/11/2017 | Free player | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Persib Bandung | Terengganu FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Barito Putera | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2013 | PSPS Pekanbaru | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Al-Akhdar SC | PSPS Pekanbaru | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Stade Malien | Al-Akhdar SC | Chuyển nhượng | — |