
Makabi Lilepo
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Makabi Lilepo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Makabi Lilepo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | T 1-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/28 | 1 | 3/5 | Đ | 7,59 |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 29/37 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 4/6 | — | 6,23 |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 24/30 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 5/13 | — | 5,88 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/28 | 0 | 5/8 | — | 6,24 |
| 16/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/39 | 1 | 5/11 | — | 6,51 |
| 12/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/28 | 1 | 7/10 | — | 8,20 |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orbit College | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 9/12 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 27/41 | 1 | 6/15 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/08/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 02/08/2026 | Kaizer Chiefs | Al-Ahly SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Valenciennes | Kaizer Chiefs | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2023 | Al-Hilal Club (Omdurman) | Valenciennes | Hết hạn mượn 0.477737M € | 477 nghìn € |
| 02/08/2022 | AS Vita Club Kinshasa | Al-Hilal Club (Omdurman) | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2020 | OC Renaissance du Congo | AS Vita Club Kinshasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Vita Club Kinshasa | OC Renaissance du Congo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Mbabane Swallows | AS Vita Club Kinshasa | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | AS Vita Club Kinshasa | Mbabane Swallows | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ57
Kỹ thuật47
Tư duy49
Sức mạnh42
Thể lực46