
Majid Aliyari là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
951Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 799 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 57% | 33% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Muharraq | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/5 | — | 5,92 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 4/7 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2022 | 26 | 475 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 23/05/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/11/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Sepahan | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Zob Ahan | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Foolad Khozestan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mes Rafsanjan | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2021 | Saipa | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pars Jonoubi Jam | Saipa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Saba Battery | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Moghavemat Tehran U21 A | Saba Battery | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Moghavemat Tehran U19 A | Moghavemat Tehran U21 A | Chuyển nhượng | — |