
Majed Osman là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al Ansar SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Paro FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al-Ittihad Ahli of Aleppo | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/07/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy81
- Sức mạnh35
- Thể lực39