
Majed Omar Kanabah là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Tiểu sử Majed Omar Kanabah
Majed Omar Kanabah là tiền vệ thi đấu cho Al Khaleej, mang quốc tịch Saudi Arabia và sinh ngày 27/02/1993 (33 tuổi). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân tại VĐQG Ả Rập Xê Út, tổng cộng 595 phút và điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi cầu thủ chuyển từ Al Shabab sang Al Khaleej vào 08/07/2025. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 595 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 44% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/282 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/35 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 2/5 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 0 | 2/6 | V | 7,03 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/33 | 1 | 3/7 | — | 6,94 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 3/4 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/7 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 2/4 | — | 6,11 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 6/12 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/5 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 25 | 375 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Al Shabab | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Al Fateh | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Batin | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Free Player | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | Al Ahli SC | Free Player | Trở lại | — |
| 05/01/2016 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực37