
Majed Abdullah là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Tiểu sử Majed Abdullah
Majed Abdullah là tiền đạo của câu lạc bộ Al Wehda Mecca, mang quốc tịch Saudi Arabia và 20 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Majed Abdullah ra sân 1 trận tại Hạng Nhất Saudi với 21 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/09/2026, từ Al Shabab sang Al Wehda Mecca.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 3,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 3,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 6-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,13 |
| 20/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 01/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Al Shabab | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Shabab U19 | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Orlando City Academy | Al-Shabab U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Orlando City B | Orlando City Academy | Cho mượn | — |
| 14/03/2024 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |