
Maik Gomes Viegas
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Maik Gomes Viegas là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Tiểu sử Maik Gomes Viegas
Maik Gomes Viegas là hậu vệ của Dukla Banska Bystrica, quốc tịch Brazil, sinh ngày 03/01/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 315 phút thi đấu và điểm trung bình 5,39, gồm 5 trận tại Slovak Nike liga và 1 trận tại Slovak Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 03/09/2026, khi cầu thủ rời São Paulo - SP để gia nhập Dukla Banska Bystrica.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 47% | 1 | 0 | 6,47 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/94 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/42 | 2 | 7/9 | V | 7,10 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/33 | 4 | 7/15 | — | 6,97 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/6 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 4 | 5/5 | — | 6,81 |