
Maik Gomes Viegas
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Maik Gomes Viegas là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 47% | 1 | 0 | 6,47 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/94 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/42 | 2 | 7/9 | V | 7,10 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/33 | 4 | 7/15 | — | 6,97 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/6 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 4 | 5/5 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | São Paulo - SP | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực42