
Maicon Solis là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Nacional Potosi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
797Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
797Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 14 | 8 | 563 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 85% | 43% | 1 | 0 | 6,59 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 3 | 234 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/210 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/21 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 27
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/73 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/5 | — | 6,12 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 3-2 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 1/2 | — | 7,74 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 4/6 | — | 6,67 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 9-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/04/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực40