
Mahmoud Eid là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Odisha FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 31% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 1/10 | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 2 | 5/9 | — | 6,47 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | T 5-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/12/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/11/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/11/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | PVF-CAND FC | Thep Xanh Nam Dinh FC | Cho mượn | — |
| 14/03/2026 | Thep Xanh Nam Dinh FC | PVF-CAND FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | True Bangkok United | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nongbua Pitchaya FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Al-Muharraq | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Al-Mesaimeer SC | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Persebaya Surabaya | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Kalmar | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | GAIS | Kalmar | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Kalmar | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Mjondalen IF | Kalmar | Cho mượn | — |
| 27/03/2018 | Kalmar | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2016 | Åtvidabergs FF | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Nykopings BIS | Åtvidabergs FF | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2013 | Vasalunds IF | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2012 | Hammarby TFF | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hammarby U19 | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực52