
Maher Haddad là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo J.S. Kairouanaise.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/10/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/02/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/01/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/03/2013 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/01/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/03/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/07/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/02/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2022 | Stade Gabesien | ES Radès | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2021 | J.S. Kairouanaise | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Free Player | J.S. Kairouanaise | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Olympic Charleroi | SS Jeanne d'Arc | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | CS.Hammam-Lif | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2016 | Club Africain | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Al-Shamal Sports Club | Club Africain | Cho mượn | — |
| 10/08/2015 | Club Africain | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Shamal Sports Club | Club Africain | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | Club Africain | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | CS Sfaxien | Club Africain | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 09/01/2011 | CS.Hammam-Lif | CS Sfaxien | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 01/07/2008 | Paris FC B | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng Free | — |