
Mahamadou Nagida là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.181Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1181Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 43% | 2 | 0 | 6,50 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 349 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 82% | 52% | 0 | 0 | 7,02 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 4 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,04 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | — | 0 | 0 | 8,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/195 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/135 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/71 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/35 | 1 | 6/12 | — | 6,86 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 3/11 | — | 5,55 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 52/57 | 2 | 8/16 | — | 8,05 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/52 | 5 | 7/14 | — | 6,82 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Cộng hòa Congo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 3/9 | V | 6,08 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Comoros | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 39/43 | 2 | 4/7 | V | 6,93 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 2/2 | — | 5,91 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/43 | 5 | 6/10 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 4 | 5/14 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/03/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Brasseries du Cameroun | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh67
- Thể lực57