Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahamadou Nagida

Stade Rennais FCHậu vệCMR
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Mahamadou Nagida là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.181Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1181Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211290003083%43%206,50
Ligue 12026-2027—733490002082%42%006,21
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332701008482%52%007,02
Vòng loại World Cup châu Phi2026—4434300000——105,04
Chuỗi trận FIFA2026—11900012188%—008,39

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/195 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/61 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 28
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/135 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 5,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/71 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahamadou Nagida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusH 2-2900031129/3516/12—6,86
18/10/2026Ligue 1@ Paris FCB 3-4450000024/2903/11—5,55
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-1901053052/5728/16—8,05
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-1850000343/5257/14—6,82
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-09000000—0—V6,65
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-145002007/1203/9V6,08
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1840010439/4324/7V6,93
20/09/2026Ligue 1@ LyonB 0-4170000116/1702/2—5,91
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0900000231/4356/10—6,16
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-0900000138/4545/14—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202318150 nghìn €
18/03/202418500 nghìn €
02/06/202418500 nghìn €
09/12/2024191,0 triệu €
02/06/202519800 nghìn €
14/12/2025201,5 triệu €
26/03/2026206,0 triệu €
31/05/2026207,0 triệu €
23/09/20262110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
20/08/2023Brasseries du CamerounStade Rennais IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com