
Mahamadou Doucoure là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Sisaket United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/10/2025 | 25 | — |
| 22/09/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Burgan SC | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | FC Biel-Bienne 1896 | Burgan SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Villefranche | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Nimes | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Strasbourg II | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |