
Magnus Westergaard
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Magnus Westergaard là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Tiểu sử Magnus Westergaard
Magnus Westergaard là tiền vệ 28 tuổi thi đấu cho Vålerenga Fotball Elite, quốc tịch Denmark. Ở mùa 2026, anh có 22 trận tại Eliteserien Na Uy với 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, tổng cộng 1379 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt là 900 nghìn € (2024) và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.379Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1379Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 16 | 1.379 | 1 | 0 | 1 | 24 | 6 | 80% | 55% | 4 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.379 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 470/585 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/177 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 64
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/22 | 1 | 5/9 | V | 6,33 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/23 | 3 | 4/6 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/40 | 3 | 7/10 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 3 | 10/17 | V | 6,21 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 3 | 5/6 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 5/6 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 5,80 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 5 | 5/9 | — | 6,12 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/5 | — | 5,91 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 6-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 28 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực49