
Magnus Smelhus Sjoeng
24Tuổi
196Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Magnus Smelhus Sjoeng là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 90 | 5 | 2 | 0 | 15/31 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 2 | 12/22 | 0 | — | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/30 | 1 | 1/1 | — | 5,67 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 850 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Vålerenga Fotball Elite | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Stabaek | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Vålerenga Fotball Elite | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Valerenga B | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vålerenga Fotball Youth | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực28
- Chỉ số 144
- Chỉ số 238
- Chỉ số 448
- Chỉ số 354