
Magnus Kaastrup là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Tiểu sử Magnus Kaastrup
Magnus Kaastrup là tiền vệ của câu lạc bộ Aarhus Fremad, quốc tịch Denmark, 25 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, thuận chân trái và có hợp đồng với Aarhus Fremad đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Magnus Kaastrup có 12 trận ra sân với 1035 phút thi đấu, ghi 5 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 7,25. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €. Mốc chuyển nhượng gần nhất là 30/06/2025, khi thời hạn cho mượn từ Vendsyssel sang Aarhus Fremad kết thúc.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.035Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 982 | 4 | 0 | 1 | 34 | 10 | 85% | 54% | 0 | 0 | 7,19 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/34
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 29/70
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/491 (85%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 18/78 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/137 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 62
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 63/70 | 0 | 5/6 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 44/55 | 0 | 6/10 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 5/10 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Horsholm-Usserod IK | H 0-0 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 39/48 | 0 | 7/16 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 50/57 | 0 | 13/22 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 0 | 5/9 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/38 | 0 | 5/9 | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 4 | 40/44 | 0 | 4/11 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 4 | 2 | 3 | 21/26 | 1 | 5/15 | — | 9,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 07/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/01/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 550 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Vendsyssel | Aarhus Fremad | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2024 | Lyngby BK | Vendsyssel | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2024 | VVV Venlo | Lyngby BK | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Lyngby BK | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | IK Sirius FK | Lyngby BK | Cho mượn | — |
| 27/03/2023 | Lyngby BK | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Aarhus AGF | Lyngby BK | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2020 | Viborg | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Aarhus AGF | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Borussia Dortmund II | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Aarhus AGF | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aarhus GF Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực47