
Magnus Grødem là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Tiểu sử Magnus Grødem
Magnus Grødem là tiền đạo thi đấu cho KFUM Oslo, mang quốc tịch Norway và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 14 trận, 2 bàn, 602 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2024). Hợp đồng với KFUM Oslo có hiệu lực đến 30/12/2028, sau khi chuyển đến từ Yverdon ngày 18/02/2026. Thể hình gồm chiều cao 192 cm, cân nặng 78 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
626Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 15 | 8 | 626 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 77% | 34% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/212 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/84 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 5/13 | V | 5,97 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 2/10 | — | 6,28 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 4/9 | — | 6,62 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 3/9 | V | 6,32 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 0/4 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | Yverdon | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Bryne | Yverdon | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Yverdon | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Molde | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2021 | Sandnes Ulf | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Vejle | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Sandnes Ulf | Vejle | Cho mượn | — |
| 09/06/2020 | Vejle | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Vålerenga Fotball Elite | Vejle | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 10/06/2019 | Ullensaker/Kisa IL | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 03/03/2019 | Vålerenga Fotball Elite | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Ullensaker/Kisa IL | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Vålerenga Fotball Elite | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | Bryne | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 31/12/2014 | Bryne FK Youth | Bryne | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực38