
Magnus Eikrem là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
514Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 8 | 514 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 81% | 27% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/229 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 62 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 27/32 | 0 | — | — | 7,39 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/25 | 0 | 0/2 | — | 8,00 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 21 | 1,8 triệu € |
| 30/06/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2012 | 22 | 2,2 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/11/2015 | 25 | 1,7 triệu € |
| 16/06/2016 | 25 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/06/2017 | 26 | 1,4 triệu € |
| 16/11/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/09/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 24/07/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 30 | 1,1 triệu € |
| 02/01/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/08/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 250 nghìn € |
| 09/09/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Molde | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Seattle Sounders | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Malmo FF | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Cardiff City | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | SC Heerenveen | Cardiff City | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2013 | Molde | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2010 | Manchester United U21 | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2006 | Molde (Youth) | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật60
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực54