Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magnus Eikrem

KFUM OsloTiền đạoNOR
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Magnus Eikrem là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
514Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—1285142029681%27%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/229 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/31 (29%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Magnus Eikrem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 1-0620132127/320——7,39
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 2-1451032121/2500/2—8,00
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 2-411000002/300/1—5,81
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILH 0-0130000010/1101/3—6,50
25/05/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-233000005/1100/1—6,60
10/05/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-2710000012/1601/2—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 1,8 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,2 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 1,7 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/2011211,8 triệu €
30/06/2012212,0 triệu €
28/12/2012222,2 triệu €
14/01/2014232,5 triệu €
10/04/2015242,0 triệu €
13/06/2015242,0 triệu €
28/11/2015251,7 triệu €
16/06/2016251,7 triệu €
10/12/2016261,8 triệu €
19/06/2017261,4 triệu €
16/11/201727600 nghìn €
01/05/201827600 nghìn €
29/12/201828900 nghìn €
14/09/2019291,0 triệu €
28/12/2019291,2 triệu €
07/04/202029950 nghìn €
24/07/2020291,0 triệu €
30/12/2020301,1 triệu €
02/01/2022311,0 triệu €
08/12/202232900 nghìn €
28/06/202332750 nghìn €
14/12/202333600 nghìn €
11/06/202433550 nghìn €
11/12/202434500 nghìn €
17/06/202534400 nghìn €
29/08/202535350 nghìn €
14/12/202535300 nghìn €
27/05/202635250 nghìn €
09/09/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2026MoldeKFUM OsloChuyển nhượng—
24/07/2018Seattle SoundersMoldeChuyển nhượng—
29/01/2018Malmo FFSeattle SoundersChuyển nhượng—
25/01/2015Cardiff CityMalmo FFChuyển nhượng—
07/01/2014SC HeerenveenCardiff CityHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2013MoldeSC HeerenveenHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
31/12/2010Manchester United U21MoldeChuyển nhượng—
30/06/2008Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
07/08/2006Molde (Youth)Manchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy63
  • Sức mạnh38
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com