
Magnar Odegaard
Hậu vệNOR
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Magnar Odegaard là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 3/4 | — | 7,50 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 1 | 2/2 | — | 6,94 |
| 13/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 2/3 | — | 7,67 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 2 | 2/3 | V | 6,05 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,88 |
| 09/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,11 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 5,51 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2009 | 16 | 150 nghìn € |
| 10/09/2009 | 16 | 350 nghìn € |
| 07/11/2010 | 17 | 325 nghìn € |
| 28/12/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/07/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/09/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | — | Rakkestad IF | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2026 | Sarpsborg 08 | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2019 | AIK | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | Tromso IL | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Molde | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Lillestrom | Molde | Cho mượn | — |
| 01/08/2013 | Molde | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2012 | Sarpsborg 08 | Molde | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 31/12/2008 | Borgen IL | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực46