Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magnar Odegaard

Hậu vệNOR
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Magnar Odegaard là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NOR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Magnar Odegaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 1-0900010034/3803/4—7,50
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKH 0-0900000075/8012/2—6,94
13/07/2026Eliteserien Na Uyvs VikingT 1-0900010037/4002/3—7,67
30/05/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-114000000/222/3V6,05
25/05/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeT 2-1200000—00/1—6,27
17/05/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteB 2-310000005/70——5,88
09/05/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 2-1250000017/240——6,11
03/05/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 0-4100000013/150——5,51
26/04/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2009: 350 nghìn €2010: 325 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/200916150 nghìn €
10/09/200916350 nghìn €
07/11/201017325 nghìn €
28/12/201118300 nghìn €
24/07/201219300 nghìn €
28/12/201219300 nghìn €
21/07/201320300 nghìn €
01/01/201420200 nghìn €
06/12/201421400 nghìn €
26/12/201522300 nghìn €
17/12/201623300 nghìn €
22/12/201724200 nghìn €
29/12/201825200 nghìn €
27/06/201926200 nghìn €
28/12/201926300 nghìn €
30/12/202027300 nghìn €
02/01/202228300 nghìn €
08/12/202229200 nghìn €
28/06/202330150 nghìn €
14/12/202330150 nghìn €
11/06/202431150 nghìn €
03/09/202431100 nghìn €
11/12/202431100 nghìn €
17/06/202532100 nghìn €
14/12/202532100 nghìn €
27/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026—Rakkestad IFChuyển nhượng—
26/07/2026Sarpsborg 08Free playerTrở lại—
31/07/2019AIKSarpsborg 08Chuyển nhượng—
13/02/2019Tromso ILAIKChuyển nhượng—
31/12/2014MoldeTromso ILChuyển nhượng—
30/12/2014LillestromMoldeCho mượn—
01/08/2013MoldeLillestromChuyển nhượng—
11/08/2012Sarpsborg 08MoldeHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
31/12/2008Borgen ILSarpsborg 08Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com