Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maeng Seong-ung

28Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Maeng Seong-ung là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21760000085%42%006,33
Cúp Hàn Quốc2026-2027—102300000——00—
K League 12026—1976660005185%66%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
379/441 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
12
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/92 (66%)
Không chiến thắng / thua
20 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maeng Seong-ung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 3-2dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Vissel KobeB 0-2720000042/4923/7—6,40
09/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-26000013/311/2—5,90
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolT 2-1400000—0——6,25
12/09/2026K League 1vs FC SeoulB 1-27000005/812/3—6,00
09/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-16000006/813/4—6,05
05/09/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-012000003/311/2—6,80
30/08/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-15000003/401/1—6,57
25/08/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0850000133/4012/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192025 nghìn €
31/07/201921225 nghìn €
28/12/201921275 nghìn €
22/06/202022450 nghìn €
20/12/202022500 nghìn €
21/06/202123600 nghìn €
25/12/202123650 nghìn €
17/06/202224600 nghìn €
26/12/202224600 nghìn €
22/06/202325500 nghìn €
18/12/202325450 nghìn €
13/06/202426450 nghìn €
04/12/202426450 nghìn €
02/06/202527400 nghìn €
15/12/202527600 nghìn €
20/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com