
Maelys Mpomé là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Brighton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Tottenham (nữ) | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/3 | — | 5,90 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | @ Liverpool (nữ) | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/04/2026 | English FA Women's Cup | @ Arsenal (nữ) | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 2 | 2/2 | — | 7,17 |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/4 | V | 6,08 |