
Anthony Sirufo
SwitzerlandHLV Armend GashiSân La BlancherieGiá trị 400 nghìn €
Phong độ: TBTBT
Anthony Sirufo sẽ gặp Langenthal lúc 21:00 ngày 25/10/2026 tại Hạng dưới Thụy Sĩ (D2).
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 3 | 3 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | cyril schwendimann | Thủ môn | 19 |
| 20 | Christian Baldinger | Thủ môn | 31 |
| 24 | Mael Zaugg | Thủ môn | 25 |
| — | Jules Hamidou | Hậu vệ | 39 |
| — | Hervé Epitaux | Hậu vệ | 30 |
| — | Lucas Cuenin | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Jorge Faria | Hậu vệ | 34 |
| 11 | Tom Villemin | Hậu vệ | 34 |
| 21 | Muharrem Xhaqkaj | Hậu vệ | 40 |
| 22 | Nolan Géraud | Hậu vệ | — |
| 30 | Mathieu Chapuis | Hậu vệ | 37 |
| 2 | Romain baume | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Gianluca Gabriele | Tiền vệ | 46 |
| 7 | Ruben Kotlar | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Thomas Lovis | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Olivier Baudry | Tiền vệ | 53 |
| 11 | Sofian Allali | Tiền vệ | 39 |
| 14 | Patrick Rodrigues | Tiền vệ | 31 |
| 14 | florent hushi | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Noha Sylvestre | Tiền vệ | 28 |
| 25 | Enes Morina | Tiền vệ | 32 |
| 27 | adam assmy | Tiền vệ | 22 |
| 28 | Anthony Cretin | Tiền vệ | 32 |
| — | Mohamed Almamy Camara | Tiền đạo | 30 |
| — | Dragan Stjepanovic | Tiền đạo | 27 |
| — | Zenel Gavazaj | Tiền đạo | 26 |
| — | Kilyan Lopez | Tiền đạo | 22 |
| — | Neftali Manzambi | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Macio Carlos Barbosa | Tiền đạo | 44 |
| 13 | Kevin Eigenmann | Tiền đạo | 37 |
| 18 | Alessandro Forte | Tiền đạo | 26 |
| 22 | Wahib Beghidja | Tiền đạo | 27 |
| 23 | Dionys Stadelmann | Tiền đạo | 34 |
| — | Maxime Loichot | Không rõ | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Anthony Sirufo là khi nào?
- Anthony Sirufo gặp Langenthal trên sân khách lúc 21:00 ngày 25/10/2026, giải Hạng dưới Thụy Sĩ (D2).
- Anthony Sirufo đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Anthony Sirufo 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 thắng SC Buochs 4-0 (Hạng dưới Thụy Sĩ (D2)).
- Đội hình Anthony Sirufo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Anthony Sirufo có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 31,6, tổng giá trị 400 nghìn €; đắt giá nhất là Christian Baldinger (thủ môn, 110 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Anthony Sirufo?
- HLV trưởng là Armend Gashi (SRB, 39 tuổi); sân nhà La Blancherie tại Delemont, sức chứa 5.263 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:52 22/10/2026 (giờ Việt Nam).