
Madiyar Nuraly
Hậu vệKAZ
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Madiyar Nuraly là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KAZ.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2025 | Khan Tengri FC | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2024 | Ile-Alatau Otegen-Batyr | Khan Tengri FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Taraz-M | Ile-Alatau Otegen-Batyr | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | FK Taraz | FC Taraz-M | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Lashyn Karatau (-2015) | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Taraz-M | Lashyn Karatau (-2015) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực44