
Madison Pogarch là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Hammarby (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 3 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Can NSLW | @ AFC Toronto (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 4 | 7/14 | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | Can NSLW | @ Ottawa Rapid FC (nữ) | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 3/6 | — | 5,41 |
| 13/09/2026 | Can NSLW | vs Halifax Tides FC (nữ) | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 24/08/2026 | Can NSLW | @ Montreal Roses FC (nữ) | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 09/08/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/44 | 3 | 10/14 | — | 7,10 |
| 02/08/2026 | Can NSLW | vs AFC Toronto (nữ) | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/4 | — | 5,70 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực34