
Madelen Janogy là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fiorentina (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Italian Women's Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 94% | 33% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 1/14 | — | 6,39 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/16 | 0 | 0/6 | — | 6,57 |
| 29/03/2026 | Italian Women's Cup | @ Juventus (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 18/19 | 1 | 3/9 | — | 5,94 |
| 22/03/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/4 | — | 6,28 |