Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maciej Żurawski

Sandecja Nowy SaczTiền vệPOL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maciej Żurawski là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sandecja Nowy Sacz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—11762600200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 626 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20191850 nghìn €
28/06/20191850 nghìn €
14/01/20201950 nghìn €
17/08/202019200 nghìn €
18/01/202120300 nghìn €
20/05/202120500 nghìn €
30/12/202121500 nghìn €
13/06/202221500 nghìn €
28/09/202221700 nghìn €
15/11/202221550 nghìn €
29/03/202322700 nghìn €
08/06/202322600 nghìn €
28/12/202323500 nghìn €
06/06/202423400 nghìn €
12/09/202423250 nghìn €
04/12/202423200 nghìn €
05/06/202524150 nghìn €
07/12/202524100 nghìn €
25/01/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Ruch ChorzowSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
01/07/2025Warta PoznanRuch ChorzowChuyển nhượng—
19/07/2022Pogon SzczecinWarta PoznanHết hạn mượn—
29/06/2021Warta PoznanPogon SzczecinCho mượn—
12/01/2021Pogon SzczecinWarta PoznanChuyển nhượng—
11/07/2018Pogon Szczecin U19Pogon SzczecinChuyển nhượng—
31/12/2015Wlokniarz Torun U19Pogon Szczecin U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Elana Torun U19Wlokniarz Torun U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com