Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maciej Wichtowski

Olimpia GrudziadzHậu vệPOL
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maciej Wichtowski là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Olimpia Grudziadz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—5118000000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: —20102018
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20101975 nghìn €
02/01/201322175 nghìn €
12/09/201322150 nghìn €
13/03/201524100 nghìn €
29/06/201524100 nghìn €
16/01/201625100 nghìn €
03/09/201625125 nghìn €
01/03/201726100 nghìn €
15/08/201726100 nghìn €
24/01/201827100 nghìn €
02/07/201827100 nghìn €
31/12/201827—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Lech II PoznanOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
06/07/2023Pogon SiedlceLech II PoznanChuyển nhượng—
15/07/2021Znicz PruszkowPogon SiedlceChuyển nhượng—
10/08/2020Kotwica KolobrzegZnicz PruszkowChuyển nhượng—
01/08/2019Pogon SiedlceKotwica KolobrzegChuyển nhượng—
30/06/2017Wigry SuwalkiPogon SiedlceChuyển nhượng—
03/07/2014Warta PoznanWigry SuwalkiChuyển nhượng—
10/04/2014Lubonski 1943Warta PoznanChuyển nhượng—
05/03/2014Radomiak RadomLubonski 1943Chuyển nhượng—
18/07/2013Warta PoznanRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2009Warta Poznan U19Warta PoznanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com