
Maciej Urbańczyk
Tiền vệPOL
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maciej Urbańczyk là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/07/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/03/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/03/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/08/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/12/2018 | 23 | — |
| 20/02/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/07/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/01/2024 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hutnik Krakow | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Odra Opole | Hutnik Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stal Mielec | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Ruch Chorzow | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ruch Chorzow II | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ruch Chorzow U19 | Ruch Chorzow II | Chuyển nhượng | — |