
maciej famulak là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chojniczanka Chojnice.
Tiểu sử maciej famulak
maciej famulak là tiền vệ của Chojniczanka Chojnice, quốc tịch Poland, sinh ngày 18/11/1999 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ thuận hai chân. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân với 330 phút thi đấu tại Poland Liga 2. Giá trị cao nhất từng đạt là 200 nghìn € (2025), hợp đồng có hạn đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Wisla Plock sang Chojniczanka Chojnice.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 330 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 330 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/06/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wisla Plock | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pogon Siedlce | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Wisla Plock | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pogon Siedlce | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 23/02/2025 | Wisla Plock | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Olimpia Elblag | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MLKS Znicz Biala Piska | Olimpia Elblag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MKS Mazur Elk | MLKS Znicz Biala Piska | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Mamry Gizycko | MKS Mazur Elk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực29