
Macarena Portales Nieto là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lazio (nữ).
Tiểu sử Macarena Portales Nieto
Macarena Portales Nieto là tiền vệ thi đấu cho Lazio (nữ), quốc tịch Spain, sinh ngày 02/08/1998 và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 177 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Theo giải, cầu thủ có 1 trận tại Serie A (nữ) mùa 2026-2027 và 3 trận tại Serie A Cup Women mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 37% | 0 | 0 | 6,03 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 42% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/32 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 2 | 3/8 | — | 6,03 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Inter Milan (nữ) | B 1-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Napoli (nữ) | T 4-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,29 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | @ Barcelona (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,44 |
| 03/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh35
- Thể lực33