
M. Olakigbe là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo WSG Tirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
737Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 737 | 2 | 0 | 2 | 15 | 6 | 78% | 34% | 1 | 0 | 6,84 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 21/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/152 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/89 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 53
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 14/17 | 0 | 0/10 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/19 | 0 | 5/16 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 4/9 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 3/8 | — | 6,29 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 4/13 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 19/24 | 1 | 4/7 | — | 9,00 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/17 | 0 | 3/6 | V | 5,59 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 8/16 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 7,74 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brentford B | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Swindon Town | Brentford B | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Brentford B | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Chesterfield | Brentford B | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Brentford B | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Wigan Athletic | Brentford B | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Brentford B | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Peterborough United | Brentford B | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Brentford B | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Fulham U18 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Queens Park Rangers Academy | Fulham (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực36