
M. Mthembu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Richards Bay.
Tiểu sử M. Mthembu
M. Mthembu là tiền vệ của Richards Bay, quốc tịch South Africa, 25 tuổi và sinh ngày 02/07/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 716 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 3 kiến tạo tại South Africa Premier Soccer League. Điểm trung bình trong mùa đạt 6,65 và giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 716 | 1 | 1 | 3 | 17 | 4 | 73% | 60% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/364 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/64 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/88 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/02/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/01/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực47