M.Khalili là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sanat-Naft.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/08/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/02/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/07/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Fajr Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Setaregan Bahman Javan | Shahin Bandar Ameri | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2023 | Nikapars Chalus | Setaregan Bahman Javan | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2023 | Sorkhpooshan Novin Pakdasht | Nikapars Chalus | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Free Player | Sorkhpooshan Novin Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Khosheh Talaei | Free Player | Trở lại | — |
| 29/03/2021 | Sanat-Naft | Khosheh Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Khosheh Talaei | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Aluminium Arak FC | Khosheh Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mes Kerman | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esteghlal Tehran | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Oghab Tehran U21 | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Esteghlal FC U19 | Oghab Tehran U21 | Chuyển nhượng | — |