
Lyall Cameron là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 314 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 80% | 37% | 1 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/145 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 44/49 | 1 | 3/12 | V | 8,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 28/37 | 1 | 5/13 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/31 | 0 | 4/9 | — | 7,97 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/28 | 2 | 5/11 | — | 5,91 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 2-3 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 4 | 9/9 | — | 6,72 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 2/3 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/03/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/10/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Rangers F.C. | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Aberdeen F.C. | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Rangers F.C. | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dundee F.C. | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2022 | Montrose | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 24/02/2022 | Dundee F.C. | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Peterhead | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Dundee F.C. | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2021 | Peterhead | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 18/03/2021 | Dundee F.C. | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Peterhead | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Dundee F.C. | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dundee FC U18 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dundee FC U17 | Dundee FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực39