Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luvannor Henrique De Sousa

Al-JabalainTiền đạoMDA
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Luvannor Henrique De Sousa là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Al-Jabalain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—8871810022677%44%107,06
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11901003182%46%007,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/156 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/84 (44%)
Không chiến thắng / thua
19 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luvannor Henrique De Sousa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubT 1-0901011116/2004/12—8,40
13/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al SaqerT 3-1900021017/2003/6—6,90
20/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCH 0-0900020013/1404/10—6,30
13/09/2026Hạng Nhất Saudi@ HajerT 1-0880041320/2305/8—7,40
07/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al Wehda MeccaH 0-090002128/1104/10V6,40
02/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Najma(KSA)H 1-1900041016/2306/17—6,90
27/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al JeelT 1-0900061310/1706/9—7,90
24/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCB 1-3900010121/2815/12—6,25
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al EttifaqT 1-0901031124/2916/13—7,80
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-BatinT 4-0891011318/2000/9V8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20122026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201222100 nghìn €
05/01/201423750 nghìn €
11/12/2017271,5 triệu €
24/04/2019282,0 triệu €
13/11/2019292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
03/12/2020301,2 triệu €
26/05/202131800 nghìn €
05/01/202231800 nghìn €
04/08/202232800 nghìn €
17/07/202333500 nghìn €
07/12/202333500 nghìn €
27/02/202433500 nghìn €
03/06/202434450 nghìn €
12/12/202434400 nghìn €
23/06/202535350 nghìn €
17/12/202535300 nghìn €
03/06/202636275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Al FaisalyAl-JabalainChuyển nhượng—
02/08/2025Al BukayriyahAl FaisalyChuyển nhượng—
30/01/2024Sheriff TiraspolAl BukayriyahChuyển nhượng—
02/07/2023CearaSheriff TiraspolChuyển nhượng—
31/12/2022Cruzeiro - MGCearaChuyển nhượng—
10/04/2022Al TaawounCruzeiro - MGChuyển nhượng—
28/08/2021Sheriff TiraspolAl TaawounChuyển nhượng—
30/06/2021Al Wahda(UAE)Sheriff TiraspolChuyển nhượng—
25/07/2020Shabab Al AhliAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2017Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017)Shabab Al AhliChuyển nhượng—
08/08/2014Sheriff TiraspolAl-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017)Chuyển nhượng—
03/07/2011Morrinhos FCSheriff TiraspolChuyển nhượng—
03/01/2010Paranoá ECMorrinhos FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy61
  • Sức mạnh26
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com