Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luqman Hakim

Negeri SembilanTiền đạoMAS
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Luqman Hakim là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Negeri Sembilan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—117500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20201850 nghìn €
15/10/202018150 nghìn €
06/06/202119150 nghìn €
05/01/202219100 nghìn €
11/04/202220100 nghìn €
03/11/202220100 nghìn €
19/10/20232150 nghìn €
21/02/20242150 nghìn €
11/06/20242250 nghìn €
11/12/20242250 nghìn €
08/12/202523125 nghìn €
07/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/06/2025Kortrijk U21Negeri SembilanChuyển nhượng—
31/12/2024KV KortrijkKortrijk U21Chuyển nhượng—
30/12/2024Yokohama SCCKV KortrijkCho mượn—
15/01/2024KV KortrijkYokohama SCCChuyển nhượng—
30/12/2023UMF NjardvikKV KortrijkCho mượn—
06/02/2023KV KortrijkUMF NjardvikChuyển nhượng—
05/08/2020Selangor FCKV KortrijkChuyển nhượng—
20/03/2020Academy Mokhtar Dahari U17Selangor FCChuyển nhượng—
31/12/2017—Academy Mokhtar Dahari U17Chuyển nhượng—
31/12/2016Academy Mokhtar Dahari Youth—Chuyển nhượng—
31/12/2014NFDP MalaysiaAcademy Mokhtar Dahari YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com