
Lulinha là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Madura United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 104 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2007 | 17 | 5,0 triệu € |
| 29/02/2008 | 17 | 4,0 triệu € |
| 14/04/2008 | 18 | 3,5 triệu € |
| 08/10/2008 | 18 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2009 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/12/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/05/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/12/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/04/2013 | 22 | — |
| 08/08/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/09/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 30/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/01/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/07/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/03/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật58
- Tư duy78
- Sức mạnh32
- Thể lực41