Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lulinha

Madura UnitedTiền vệBRA
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lulinha là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3110400200——004,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 4,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lulinha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 3-39002000—0——7,00
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-11300000—0——6,50
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-0100000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-03800000—0—V6,60
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 1-2dự bị00000—0———
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-3dự bị00000—0———
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 1-04500000—0———
25/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-27100000—0——5,70
17/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaT 2-18010000—0——6,99
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 2-18000000—0—V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 5,0 triệu €2008: 4,0 triệu €2008: 3,5 triệu €2008: 2,0 triệu €2009: 1,5 triệu €2009: 1,0 triệu €2009: 1,0 triệu €2010: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: —2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/2007175,0 triệu €
29/02/2008174,0 triệu €
14/04/2008183,5 triệu €
08/10/2008182,0 triệu €
04/06/2009191,5 triệu €
13/06/2009191,0 triệu €
09/10/2009191,0 triệu €
05/06/201020500 nghìn €
29/05/201121500 nghìn €
07/12/201121500 nghìn €
23/05/201222500 nghìn €
05/06/201222150 nghìn €
05/12/201222150 nghìn €
06/04/201322—
08/08/201424500 nghìn €
30/05/201525500 nghìn €
10/09/201525500 nghìn €
14/12/201525450 nghìn €
14/12/201727900 nghìn €
30/12/201828600 nghìn €
24/06/201929300 nghìn €
05/01/202029250 nghìn €
26/01/202130250 nghìn €
27/06/202131250 nghìn €
21/07/202232250 nghìn €
09/03/202332250 nghìn €
16/08/202333250 nghìn €
17/04/202434200 nghìn €
05/12/202434175 nghìn €
28/05/202535150 nghìn €
18/12/202535125 nghìn €
26/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy78
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com