Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Norris

Wealdstone FCTiền đạoENG
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Luke Norris là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wealdstone FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—111085521200——101,17
Cúp FA2026-2027—119010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 1,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Norris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownB 0-69000000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ BarrowB 1-29000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversH 1-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 4-06811000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 1-22900000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersB 1-49000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Sutton UnitedT 2-09000000—0—V—
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedH 1-16600000—0——6,50
22/08/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 0-19000000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 1-36701000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20142150 nghìn €
26/02/20152175 nghìn €
15/10/201522100 nghìn €
29/05/201622150 nghìn €
20/04/201723150 nghìn €
05/04/202329200 nghìn €
22/06/202330200 nghìn €
28/12/202330150 nghìn €
26/06/202431125 nghìn €
29/12/202431100 nghìn €
29/06/20253275 nghìn €
23/07/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Boreham WoodWealdstone FCChuyển nhượng—
23/07/2025Tranmere RoversBoreham WoodChuyển nhượng—
30/06/2023Stevenage BoroughTranmere RoversChuyển nhượng—
04/01/2021Colchester UnitedStevenage BoroughChuyển nhượng—
30/06/2018Swindon TownColchester UnitedHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
05/08/2016GillinghamSwindon TownHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
02/07/2014BrentfordGillinghamChuyển nhượng—
30/05/2014Dagenham RedbridgeBrentfordCho mượn—
22/01/2014BrentfordDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
01/01/2014Northampton TownBrentfordCho mượn—
17/10/2013BrentfordNorthampton TownChuyển nhượng—
06/01/2013Boreham WoodBrentfordCho mượn—
06/12/2012BrentfordBoreham WoodChuyển nhượng—
30/06/2012Brentford U18BrentfordChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Tư duy48
  • Sức mạnh28
  • Thể lực51
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com