
Luke McGee là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Tiểu sử Luke McGee
Thủ môn Luke McGee, 31 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Tranmere Rovers, mang quốc tịch England. Sinh ngày 02/09/1995, cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận ra sân với 360 phút, 11 cứu thua và điểm trung bình 6,43, toàn bộ tại Hạng Tư Anh. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Tranmere Rovers nhận cầu thủ từ Forest Green Rovers vào ngày 30/06/2023 theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
15Cứu thua
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 15 | 1 | 4 | 56% | — | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/168 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/128 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 19/39 | 0 | — | — | 7,36 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | — | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 15/27 | 0 | — | V | 7,81 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/41 | 0 | — | V | 5,99 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 17/32 | 0 | — | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Forest Green Rovers | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Derby County | Forest Green Rovers | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Forest Green Rovers | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Portsmouth | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Bradford City | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Portsmouth | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Tottenham Hotspur U23 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Peterborough United | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Tottenham Hotspur U23 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2014 | Harlow Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 02/03/2014 | Tottenham Hotspur U23 | Harlow Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 149
- Chỉ số 244
- Chỉ số 454
- Chỉ số 353